Hình tam giác, hình thang, hình tròn, hình hộp
Công thức diện tích, chu vi, thể tích các hình lớp 5.
💡 Kiến thức cần nhớ
- Diện tích tam giác bằng một nửa hình chữ nhật có cùng đáy và chiều cao.
- Hình tròn: d = r × 2; số π ≈ 3,14.
- Thể tích đo bằng cm³, dm³, m³: hai đơn vị liền nhau gấp 1000 lần.
📐 Công thức
Diện tích tam giác
$$S = \frac{a \times h}{2}$$
Diện tích hình thang
$$S = \frac{(a + b) \times h}{2}$$
Chu vi hình tròn
$$C = r \times 2 \times 3{,}14$$
Diện tích hình tròn
$$S = r \times r \times 3{,}14$$
Thể tích hình hộp chữ nhật
$$V = a \times b \times c$$
Thể tích hình lập phương
$$V = a \times a \times a$$
Diện tích xung quanh hình hộp
$$S_{xq} = (a + b) \times 2 \times c$$
🎬 Phương pháp giải (hình động)
Vì sao diện tích tam giác chia 2?
Thể tích: xếp các khối lập phương 1 cm³
🧠 Sơ đồ tư duy
Đã hiểu bài chưa nào? 🎯📐 Chơi Thử Thách Hình Học