Toán lớp 4 · Đo lường

Bảng đơn vị đo khối lượng, diện tích, thời gian

Tấn - tạ - yến - kg; dm², m²; giây, thế kỉ.

💡 Kiến thức cần nhớ

  • Hai đơn vị khối lượng liền nhau gấp/kém nhau 10 lần.
  • Hai đơn vị diện tích liền nhau gấp/kém nhau 100 lần.
  • 1 phút = 60 giây; 1 thế kỉ = 100 năm.

📐 Công thức

Khối lượng

$$1\,\text{tấn} = 10\,\text{tạ} = 100\,\text{yến} = 1000\,\text{kg}$$

Ki-lô-gam

$$1\,\text{kg} = 1000\,\text{g}$$

Diện tích

$$1\,\text{m}^2 = 100\,\text{dm}^2 = 10\,000\,\text{cm}^2$$

Thời gian

$$1\,\text{phút} = 60\,\text{giây}, \quad 1 \text{ thế kỉ} = 100 \text{ năm}$$

🎬 Phương pháp giải (hình động)

Bậc thang đơn vị khối lượng

Bậc thang đơn vị diện tích

🧠 Sơ đồ tư duy

Đã hiểu bài chưa nào? 🎯⚖️ Chơi Siêu Thị Đổi Đơn Vị

Bài khác của lớp 4